danh vọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa vị cao quý, sự nổi tiếng và được xã hội trọng vọng, kính nể: "Danh vọng" chỉ sự kết hợp giữa danh tiếng tốt đẹp ("danh") và sự ngưỡng mộ, trông đợi của mọi người ("vọng"), tạo nên một địa vị xã hội được tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã đạt được địa vị và danh vọng nhờ những cống hiến khoa học.
- Càng cao danh vọng, càng nặng trách nhiệm.
- Anh ta không màng đến danh vọng hay lợi lộc, chỉ muốn cống hiến thầm lặng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Theo đuổi danh vọng": cố gắng để đạt được địa vị cao và sự nể trọng trong xã hội.
- Cả đời ông ấy không theo đuổi danh vọng, chỉ chuyên tâm vào nghiên cứu.
"Danh vọng hão": danh tiếng và địa vị hào nhoáng bên ngoài nhưng không có giá trị thực chất.
- Đừng để bị mê hoặc bởi thứ danh vọng hão, hãy sống thật với chính mình.
Biến thể và từ gần giống
Danh tiếng (danh từ): tiếng tăm, sự nổi tiếng (có thể tốt hoặc xấu). "Danh vọng" thường mang sắc thái trang trọng và tích cực hơn.
- Cửa hàng có danh tiếng rất tốt về chất lượng.
Thanh danh (danh từ): danh tiếng trong sạch, tốt đẹp.
- Ông ấy giữ gìn thanh danh của gia đình.
Địa vị (danh từ): vị trí, thứ bậc trong xã hội. "Danh vọng" thường bao hàm cả "địa vị" cao và sự tôn trọng đi kèm.
Từ đồng nghĩa
- Uy tín: sự tin cậy và nể trọng do phẩm chất, năng lực tạo nên.
- Tiếng tăm: sự nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
- Vinh quang: vinh dự, niềm tự hào rực rỡ do thành tích đem lại.
Từ trái nghĩa
- Vô danh: không có tên tuổi, không được ai biết đến.
- Nhục nhã: sự xấu hổ, bị khinh miệt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cây cao thì gió càng lay, càng cao danh vọng càng dày gian truân": Người càng có địa vị cao, danh vọng lớn thì càng phải đối mặt với nhiều thử thách, khó khăn và sự soi xét.
- "Danh vọng như bóng mây, phù du một thuở": Danh vọng thường mong manh, không bền vững, dễ tan biến như mây, như bọt nước.
- dt. (H. vọng: trông ngóng) Địa vị cao được người ta tôn trọng: Cây cao thì gió càng lay, càng cao danh vọng, càng dày gian truân (cd).